Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "án treo giò" (1)

án treo giò
Tiếng Anh Danh từsuspension (ban)
Từ vựng của tôi
Thể Công thiếu HLV Velizar Popov vì án treo giò.
The Cong lacked coach Velizar Popov due to a suspension.

swap_horiz Từ liên quan "án treo giò" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "án treo giò" (1)

Thể Công thiếu HLV Velizar Popov vì án treo giò.
The Cong lacked coach Velizar Popov due to a suspension.